каламбу́рить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nói vần vè
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | каламбу́рю |
| ты | каламбу́ришь |
| он / она / оно | каламбу́рит |
| мы | каламбу́рим |
| вы | каламбу́рите |
| они | каламбу́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | каламбу́рил |
| Giống cái | каламбу́рила |
| Giống trung | каламбу́рило |
| Số nhiều | каламбу́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | каламбу́рь |
| Số nhiều | каламбу́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | каламбу́рящий | каламбу́ривший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | каламбу́ря | каламбурив, каламбуривши |