каламбу́р каламбур

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Trò chơi chữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаламбу́ркаламбу́ры
Sinh cáchкаламбу́ракаламбу́ров
Tặng cáchкаламбу́рукаламбу́рам
Đối cáchкаламбу́ркаламбу́ры
Công cụ cáchкаламбу́ромкаламбу́рами
Giới cáchкаламбу́рекаламбу́рах