какофо́ния
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Âm chối tai, điệu chối tai, âm tạp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | какофо́ния | — |
| Sinh cách | какофо́нии | — |
| Tặng cách | какофо́нии | — |
| Đối cách | какофо́нию | — |
| Công cụ cách | какофо́нией, какофо́ниею | — |
| Giới cách | какофо́нии | — |