какофо́ния какофония

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Âm chối tai, điệu chối tai, âm tạp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкакофо́ния—
Sinh cáchкакофо́нии—
Tặng cáchкакофо́нии—
Đối cáchкакофо́нию—
Công cụ cáchкакофо́нией, какофо́ниею—
Giới cáchкакофо́нии—

Từ liên quan