Từ điển

    кака́о какао

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. cacaoнапиток
    2. ca caoрастениеcâytheobroma cacao
    3. ca caoпорошок, напиток
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)