кайфовавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã tận hưởng, đã vui chơi thư giãn (khẩu ngữ)khẩu ngữ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкайфовавшийкайфовавшеекайфовавшаякайфовавшие
Sinh cáchкайфовавшегокайфовавшегокайфовавшейкайфовавших
Tặng cáchкайфовавшемукайфовавшемукайфовавшейкайфовавшим
Đối cáchкайфовавшего, кайфовавшийкайфовавшеекайфовавшуюкайфовавших, кайфовавшие
Công cụ cáchкайфовавшимкайфовавшимкайфовавшей, кайфовавшеюкайфовавшими
Giới cáchкайфовавшемкайфовавшемкайфовавшейкайфовавших

кайфова́ть кайфовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hưởng thụ, cảm thấy thích thú

Chia động từ

Hiện tại
якайфу́ю
тыкайфу́ешь
он / она / онокайфу́ет
мыкайфу́ем
выкайфу́ете
оникайфу́ют
Quá khứ
Giống đựcкайфова́л
Giống cáiкайфова́ла
Giống trungкайфова́ло
Số nhiềuкайфова́ли
Mệnh lệnh
Số ítкайфу́й
Số nhiềuкайфу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкайфующийкайфовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкайфуякайфовавши