кайма́н кайман

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cá sấu caiman

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкайма́нкайма́ны
Sinh cáchкайма́накайма́нов
Tặng cáchкайма́нукайма́нам
Đối cáchкайма́накайма́нов
Công cụ cáchкайма́номкайма́нами
Giới cáchкайма́некайма́нах