кайла́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cuốc chim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кайла́ | ка́йлы |
| Sinh cách | кайлы́ | ка́йл |
| Tặng cách | кайле́ | ка́йлам |
| Đối cách | кайлу́ | ка́йлы |
| Công cụ cách | кайло́й, кайло́ю | ка́йлами |
| Giới cách | кайле́ | ка́йлах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кайла́ | ка́йлы |
| Sinh cách | кайлы́ | ка́йл |
| Tặng cách | кайле́ | ка́йлам |
| Đối cách | кайлу́ | ка́йлы |
| Công cụ cách | кайло́й, кайло́ю | ка́йлами |
| Giới cách | кайле́ | ка́йлах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кайло́ | ка́йла |
| Sinh cách | кайла́ | ка́йл |
| Tặng cách | кайлу́ | ка́йлам |
| Đối cách | кайло́ | ка́йла |
| Công cụ cách | кайло́м | ка́йлами |
| Giới cách | кайле́ | ка́йлах |