кайла́ кайла

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cuốc chim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкайла́ка́йлы
Sinh cáchкайлы́ка́йл
Tặng cáchкайле́ка́йлам
Đối cáchкайлу́ка́йлы
Công cụ cáchкайло́й, кайло́юка́йлами
Giới cáchкайле́ка́йлах

кайло́ кайло

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cuốc chim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкайло́ка́йла
Sinh cáchкайла́ка́йл
Tặng cáchкайлу́ка́йлам
Đối cáchкайло́ка́йла
Công cụ cáchкайло́мка́йлами
Giới cáchкайле́ка́йлах