казёнщина

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Quan liêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchказёнщина—
Sinh cáchказёнщины—
Tặng cáchказёнщине—
Đối cáchказёнщину—
Công cụ cáchказёнщиной—
Giới cáchказёнщине—