казёнщина
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Quan liêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | казёнщина | — |
| Sinh cách | казёнщины | — |
| Tặng cách | казёнщине | — |
| Đối cách | казёнщину | — |
| Công cụ cách | казёнщиной | — |
| Giới cách | казёнщине | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | казёнщина | — |
| Sinh cách | казёнщины | — |
| Tặng cách | казёнщине | — |
| Đối cách | казёнщину | — |
| Công cụ cách | казёнщиной | — |
| Giới cách | казёнщине | — |