казённик
danh từbất động vật
Nghĩa
- buồng đạn, phần sau nòng, họng súng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | казённик | казённики |
| Sinh cách | казённика | казёнников |
| Tặng cách | казённику | казённикам |
| Đối cách | казённик | казённики |
| Công cụ cách | казёнником | казённиками |
| Giới cách | казённике | казённиках |