казуи́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nhà luận lý học nữ, người biện luận nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | казуи́стка | казуи́стки |
| Sinh cách | казуи́стки | казуи́сток |
| Tặng cách | казуи́стке | казуи́сткам |
| Đối cách | казуи́стку | казуи́сток |
| Công cụ cách | казуи́сткой, казуи́сткою | казуи́стками |
| Giới cách | казуи́стке | казуи́стках |