казуи́ст казуист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà luận lý học, người biện luận, nhà chủ nghĩa tình tiết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchказуи́стказуи́сты
Sinh cáchказуи́стаказуи́стов
Tặng cáchказуи́стуказуи́стам
Đối cáchказуи́стаказуи́стов
Công cụ cáchказуи́стомказуи́стами
Giới cáchказуи́стеказуи́стах