казня́щийся казнящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang tự dằn vặt, đang tự trách

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchказня́щийсяказня́щеесяказня́щаясяказня́щиеся
Sinh cáchказня́щегосяказня́щегосяказня́щейсяказня́щихся
Tặng cáchказня́щемусяказня́щемусяказня́щейсяказня́щимся
Đối cáchказня́щегося, казня́щийсяказня́щеесяказня́щуюсяказня́щихся, казня́щиеся
Công cụ cáchказня́щимсяказня́щимсяказня́щейся, казня́щеюсяказня́щимися
Giới cáchказня́щемсяказня́щемсяказня́щейсяказня́щихся

казни́ться казниться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự trách mình, dằn vặt, dày vò

Chia động từ

Hiện tại
яказню́сь
тыказни́шься
он / она / оноказни́тся
мыказни́мся
выказни́тесь
ониказня́тся
Quá khứ
Giống đựcказни́лся
Giống cáiказни́лась
Giống trungказни́лось
Số nhiềuказни́лись
Mệnh lệnh
Số ítказни́сь
Số nhiềuказни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngказня́щийсяказни́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từказня́ськазнившись