казня́щий казнящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang hành quyết, đang trừng trị
  2. đang hành hạ, đang dằn vặt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchказня́щийказня́щееказня́щаяказня́щие
Sinh cáchказня́щегоказня́щегоказня́щейказня́щих
Tặng cáchказня́щемуказня́щемуказня́щейказня́щим
Đối cáchказня́щего, казня́щийказня́щееказня́щуюказня́щих, казня́щие
Công cụ cáchказня́щимказня́щимказня́щей, казня́щеюказня́щими
Giới cáchказня́щемказня́щемказня́щейказня́щих

казни́ть казнить

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Xử tử, hành hình, hành quyết

Chia động từ

Hiện tại
яказню́
тыказни́шь
он / она / оноказни́т
мыказни́м
выказни́те
ониказня́т
Quá khứ
Giống đựcказни́л
Giống cáiказни́ла
Giống trungказни́ло
Số nhiềuказни́ли
Mệnh lệnh
Số ítказни́
Số nhiềuказни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngказня́щийказни́вший
Bị độngказни́мыйказнённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từказня́казни́в, казнивши