казнокра́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ tham ô, kẻ ăn cắp công quỹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | казнокра́д | казнокра́ды |
| Sinh cách | казнокра́да | казнокра́дов |
| Tặng cách | казнокра́ду | казнокра́дам |
| Đối cách | казнокра́да | казнокра́дов |
| Công cụ cách | казнокра́дом | казнокра́дами |
| Giới cách | казнокра́де | казнокра́дах |