казеи́н казеин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ca-zê-in, chất đạm sữa, casein

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchказеи́нказеи́ны
Sinh cáchказеи́наказеи́нов
Tặng cáchказеи́нуказеи́нам
Đối cáchказеи́нказеи́ны
Công cụ cáchказеи́номказеи́нами
Giới cáchказеи́неказеи́нах