казачо́к казачок

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. thiếu niên Cossack, cậu bé hầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchказачо́кказачки́
Sinh cáchказачка́казачко́в
Tặng cáchказачку́казачка́м
Đối cáchказачка́казачко́в
Công cụ cáchказачко́мказачка́ми
Giới cáchказачке́казачка́х