каза́рма казарма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. doanh trạiздание для длительного размещения личного состава военных формирований
  2. Trại lính, doanh trại, dinh trại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchказа́рмаказа́рмы
Sinh cáchказа́рмыказа́рм
Tặng cáchказа́рмеказа́рмам
Đối cáchказа́рмуказа́рмы
Công cụ cáchказа́рмой, каза́рмоюказа́рмами
Giới cáchказа́рмеказа́рмах

Từ liên quan