каза́рма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- doanh trạiздание для длительного размещения личного состава военных формирований
- Trại lính, doanh trại, dinh trại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каза́рма | каза́рмы |
| Sinh cách | каза́рмы | каза́рм |
| Tặng cách | каза́рме | каза́рмам |
| Đối cách | каза́рму | каза́рмы |
| Công cụ cách | каза́рмой, каза́рмою | каза́рмами |
| Giới cách | каза́рме | каза́рмах |
