каза́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nồi đồng, chảo lớn, vạc, nồi gang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каза́н | казаны́ |
| Sinh cách | казана́ | казано́в |
| Tặng cách | казану́ | казана́м |
| Đối cách | каза́н | казаны́ |
| Công cụ cách | казано́м | казана́ми |
| Giới cách | казане́ | казана́х |