казаки́н казакин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. áo ca-da-kin, áo choàng Cossack, áo kazakin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchказаки́нказаки́ны
Sinh cáchказаки́наказаки́нов
Tặng cáchказаки́нуказаки́нам
Đối cáchказаки́нказаки́ны
Công cụ cáchказаки́номказаки́нами
Giới cáchказаки́неказаки́нах