каза́к казак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Cô-dắcCa-dắc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchказа́кказа́ки
Sinh cáchказака́каза́ков
Tặng cáchказаку́каза́кам
Đối cáchказака́каза́ков
Công cụ cáchказако́мказа́ками
Giới cáchказаке́каза́ках