каза́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người Cô-dắcCa-dắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каза́к | каза́ки |
| Sinh cách | казака́ | каза́ков |
| Tặng cách | казаку́ | каза́кам |
| Đối cách | казака́ | каза́ков |
| Công cụ cách | казако́м | каза́ками |
| Giới cách | казаке́ | каза́ках |
