каза́вший казавший

tính từ

Nghĩa

  1. từng có vẻ, từng hiện ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchказа́вшийказа́вшееказа́вшаяказа́вшие
Sinh cáchказа́вшегоказа́вшегоказа́вшейказа́вших
Tặng cáchказа́вшемуказа́вшемуказа́вшейказа́вшим
Đối cáchказа́вшего, каза́вшийказа́вшееказа́вшуюказа́вших, каза́вшие
Công cụ cáchказа́вшимказа́вшимказа́вшей, каза́вшеюказа́вшими
Giới cáchказа́вшемказа́вшемказа́вшейказа́вших

каза́ть казать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cho xem, chỉ
  2. nói

Chia động từ

Hiện tại
якажу́
тыка́жешь
он / она / онока́жет
мыка́жем
выка́жете
оника́жут
Quá khứ
Giống đựcказа́л
Giống cáiказа́ла
Giống trungказа́ло
Số nhiềuказа́ли
Mệnh lệnh
Số ítкажи́
Số nhiềuкажи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngка́жущийказа́вший
Bị động—ка́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкажа́казав, казавши