каду́шка кадушка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thùng gỗ, chum, thùng lớn, vại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаду́шкакаду́шки
Sinh cáchкаду́шкикаду́шек
Tặng cáchкаду́шкекаду́шкам
Đối cáchкаду́шкукаду́шки
Công cụ cáchкаду́шкой, каду́шкоюкаду́шками
Giới cáchкаду́шкекаду́шках