ка́дровый кадровый

tính từ

Nghĩa

  1. Chuyên nghiệp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchка́дровыйка́дровоека́дроваяка́дровые
Sinh cáchка́дровогока́дровогока́дровойка́дровых
Tặng cáchка́дровомука́дровомука́дровойка́дровым
Đối cáchка́дровый, ка́дровогока́дровоека́дровуюка́дровые, ка́дровых
Công cụ cáchка́дровымка́дровымка́дровой, ка́дровоюка́дровыми
Giới cáchка́дровомка́дровомка́дровойка́дровых
Dạng ngắnка́дровка́дровока́дровака́дровы

Ví dụ

  • кадровый рабочий
    công nhân chuyên nghiệp, thợ lành nghề
  • кадровая армия
    quân đội chủ lực [chính quy]