кадрови́к кадровик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên nhân sự, chuyên viên nhân sự, cán bộ nhân sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкадрови́ккадровики́
Sinh cáchкадровика́кадровико́в
Tặng cáchкадровику́кадровика́м
Đối cáchкадровика́кадровико́в
Công cụ cáchкадровико́мкадровика́ми
Giới cáchкадровике́кадровика́х