кадрови́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- nhân viên nhân sự, chuyên viên nhân sự, cán bộ nhân sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кадрови́к | кадровики́ |
| Sinh cách | кадровика́ | кадровико́в |
| Tặng cách | кадровику́ | кадровика́м |
| Đối cách | кадровика́ | кадровико́в |
| Công cụ cách | кадровико́м | кадровика́ми |
| Giới cách | кадровике́ | кадровика́х |