кадри́ль кадриль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. điệu nhảy quadrille, nhạc quadrilleтанец и музыка
  2. điệu nhảy vuôngтанец и музыка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкадри́лькадри́ли
Sinh cáchкадри́ликадри́лей
Tặng cáchкадри́ликадри́лям
Đối cáchкадри́лькадри́ли
Công cụ cáchкадри́льюкадри́лями
Giới cáchкадри́ликадри́лях