кадри́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- điệu nhảy quadrille, nhạc quadrilleтанец и музыка
- điệu nhảy vuôngтанец и музыка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кадри́ль | кадри́ли |
| Sinh cách | кадри́ли | кадри́лей |
| Tặng cách | кадри́ли | кадри́лям |
| Đối cách | кадри́ль | кадри́ли |
| Công cụ cách | кадри́лью | кадри́лями |
| Giới cách | кадри́ли | кадри́лях |