Từ điển

    ка́дмий кадмий

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. catmi
    2. cađimi
    3. Cadimi, cađimi

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchка́дмий—
    Sinh cáchка́дмия—
    Tặng cáchка́дмию—
    Đối cáchка́дмий—
    Công cụ cáchка́дмием—
    Giới cáchка́дмии—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)