ка́дмий
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- catmi
- cađimi
- Cadimi, cađimi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́дмий | — |
| Sinh cách | ка́дмия | — |
| Tặng cách | ка́дмию | — |
| Đối cách | ка́дмий | — |
| Công cụ cách | ка́дмием | — |
| Giới cách | ка́дмии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́дмий | — |
| Sinh cách | ка́дмия | — |
| Tặng cách | ка́дмию | — |
| Đối cách | ка́дмий | — |
| Công cụ cách | ка́дмием | — |
| Giới cách | ка́дмии | — |