ка́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thùng gỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́дка | ка́дки |
| Sinh cách | ка́дки | ка́док |
| Tặng cách | ка́дке | ка́дкам |
| Đối cách | ка́дку | ка́дки |
| Công cụ cách | ка́дкой | ка́дками |
| Giới cách | ка́дке | ка́дках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́дка | ка́дки |
| Sinh cách | ка́дки | ка́док |
| Tặng cách | ка́дке | ка́дкам |
| Đối cách | ка́дку | ка́дки |
| Công cụ cách | ка́дкой | ка́дками |
| Giới cách | ка́дке | ка́дках |