кади́мый
tính từ
Nghĩa
- đang được xông hương
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кади́мый | кади́мое | кади́мая | кади́мые |
| Sinh cách | кади́мого | кади́мого | кади́мой | кади́мых |
| Tặng cách | кади́мому | кади́мому | кади́мой | кади́мым |
| Đối cách | кади́мого, кади́мый | кади́мое | кади́мую | кади́мых, кади́мые |
| Công cụ cách | кади́мым | кади́мым | кади́мой, кади́мою | кади́мыми |
| Giới cách | кади́мом | кади́мом | кади́мой | кади́мых |
| Dạng ngắn | кадим | кадимо | кадима | кадимы |