кади́льный кадильный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc bình hương, dùng cho hương

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкади́льныйкади́льноекади́льнаякади́льные
Sinh cáchкади́льногокади́льногокади́льнойкади́льных
Tặng cáchкади́льномукади́льномукади́льнойкади́льным
Đối cáchкади́льный, кади́льногокади́льноекади́льнуюкади́льные, кади́льных
Công cụ cáchкади́льнымкади́льнымкади́льной, кади́льноюкади́льными
Giới cáchкади́льномкади́льномкади́льнойкади́льных
Dạng ngắnкади́ленкади́льнокади́льнакади́льны