кади́льница кадильница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bát hương, bình đốt hương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкади́льницакади́льницы
Sinh cáchкади́льницыкади́льниц
Tặng cáchкади́льницекади́льницам
Đối cáchкади́льницукади́льницы
Công cụ cáchкади́льницей, кади́льницеюкади́льницами
Giới cáchкади́льницекади́льницах