кадиллак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cadillac

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКадилла́кКадилла́ки
Sinh cáchКадилла́каКадилла́ков
Tặng cáchКадилла́кауКадилла́кам
Đối cáchКадилла́кКадилла́ки
Công cụ cáchКадилла́комКадилла́ками
Giới cáchКадилла́кеКадилла́ках