када́стр кадастр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sổ địa chính, bản đồ địa chính
  2. sổ kiểm kê, danh mục tài sản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкада́стркада́стры
Sinh cáchкада́стракада́стров
Tặng cáchкада́струкада́страм
Đối cáchкада́стркада́стры
Công cụ cáchкада́стромкада́страми
Giới cáchкада́стрекада́страх