када́стр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sổ địa chính, bản đồ địa chính
- sổ kiểm kê, danh mục tài sản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | када́стр | када́стры |
| Sinh cách | када́стра | када́стров |
| Tặng cách | када́стру | када́страм |
| Đối cách | када́стр | када́стры |
| Công cụ cách | када́стром | када́страми |
| Giới cách | када́стре | када́страх |