када́нс каданс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhịp điệu, tiết tấu, nhịp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкада́нскада́нсы
Sinh cáchкада́нсакада́нсов
Tặng cáchкада́нсукада́нсам
Đối cáchкада́нскада́нсы
Công cụ cáchкада́нсомкада́нсами
Giới cáchкада́нсекада́нсах