каго́р кагор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cahors
  2. rượu vang Cahors, rượu Cahors

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаго́ркаго́ры
Sinh cáchкаго́ракаго́ров
Tặng cáchкаго́рукаго́рам
Đối cáchкаго́ркаго́ры
Công cụ cáchкаго́ромкаго́рами
Giới cáchкаго́рекаго́рах