каго́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cahors
- rượu vang Cahors, rượu Cahors
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каго́р | каго́ры |
| Sinh cách | каго́ра | каго́ров |
| Tặng cách | каго́ру | каго́рам |
| Đối cách | каго́р | каго́ры |
| Công cụ cách | каго́ром | каго́рами |
| Giới cách | каго́ре | каго́рах |