кавка́зка кавказка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Kavkaz, người vùng Kavkaz
  2. phụ nữ Kavkaz, người phụ nữ vùng Kavkaz

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкавка́зкакавка́зки
Sinh cáchкавка́зкикавка́зок
Tặng cáchкавка́зкекавка́зкам
Đối cáchкавка́зкукавка́зок
Công cụ cáchкавка́зкой, кавка́зкоюкавка́зками
Giới cáchкавка́зкекавка́зках