ка́верзник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ hay chơi khăm, kẻ tinh nghịch, tên nghịch ngợm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́верзник | ка́верзники |
| Sinh cách | ка́верзника | ка́верзников |
| Tặng cách | ка́верзнику | ка́верзникам |
| Đối cách | ка́верзника | ка́верзников |
| Công cụ cách | ка́верзником | ка́верзниками |
| Giới cách | ка́верзнике | ка́верзниках |