ка́верза каверза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cú độc, vố hiểm, độc kế, quỷ kế, thủ đọa tâm độc, âm mưu nham hiểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́верзака́верзы
Sinh cáchка́верзыка́верз
Tặng cáchка́верзека́верзам
Đối cáchка́верзука́верзы
Công cụ cáchка́верзой, ка́верзоюка́верзами
Giới cáchка́верзека́верзах