ка́вер кавер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bản hát lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́верка́веры
Sinh cáchка́верака́веров
Tặng cáchка́верука́верам
Đối cáchка́верка́веры
Công cụ cáchка́веромка́верами
Giới cáchка́верека́верах