каблучо́к каблучок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xe bán tải IZH-2715
  2. gót giày nhỏof a shoe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаблучо́ккаблучки́
Sinh cáchкаблучка́каблучко́в
Tặng cáchкаблучку́каблучка́м
Đối cáchкаблучо́ккаблучки́
Công cụ cáchкаблучко́мкаблучка́ми
Giới cáchкаблучке́каблучка́х