кабине́тик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phòng làm việc nhỏ, phòng học nhỏ, buồng nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кабине́тик | кабине́тики |
| Sinh cách | кабине́тика | кабине́тиков |
| Tặng cách | кабине́тику | кабине́тикам |
| Đối cách | кабине́тик | кабине́тики |
| Công cụ cách | кабине́тиком | кабине́тиками |
| Giới cách | кабине́тике | кабине́тиках |