кабине́тик кабинетик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phòng làm việc nhỏ, phòng học nhỏ, buồng nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкабине́тиккабине́тики
Sinh cáchкабине́тикакабине́тиков
Tặng cáchкабине́тикукабине́тикам
Đối cáchкабине́тиккабине́тики
Công cụ cáchкабине́тикомкабине́тиками
Giới cáchкабине́тикекабине́тиках