кабачо́к кабачок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bí ngòi
  2. quán ăn nhỏ
  3. bí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкабачо́ккабачки́
Sinh cáchкабачка́кабачко́в
Tặng cáchкабачку́кабачка́м
Đối cáchкабачо́ккабачки́
Công cụ cáchкабачко́мкабачка́ми
Giới cáchкабачке́кабачка́х

Từ liên quan