кабачо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bí ngòi
- quán ăn nhỏ
- bí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кабачо́к | кабачки́ |
| Sinh cách | кабачка́ | кабачко́в |
| Tặng cách | кабачку́ | кабачка́м |
| Đối cách | кабачо́к | кабачки́ |
| Công cụ cách | кабачко́м | кабачка́ми |
| Giới cách | кабачке́ | кабачка́х |