каба́цкий кабацкий

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc quán rượu, thô tục, tục tĩu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкаба́цкийкаба́цкоекаба́цкаякаба́цкие
Sinh cáchкаба́цкогокаба́цкогокаба́цкойкаба́цких
Tặng cáchкаба́цкомукаба́цкомукаба́цкойкаба́цким
Đối cáchкаба́цкий, каба́цкогокаба́цкоекаба́цкуюкаба́цкие, каба́цких
Công cụ cáchкаба́цкимкаба́цкимкаба́цкой, каба́цкоюкаба́цкими
Giới cáchкаба́цкомкаба́цкомкаба́цкойкаба́цких
Dạng ngắnкаба́цккаба́цкокаба́цкакаба́цки