каба́цкий
tính từ
Nghĩa
- thuộc quán rượu, thô tục, tục tĩu
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | каба́цкий | каба́цкое | каба́цкая | каба́цкие |
| Sinh cách | каба́цкого | каба́цкого | каба́цкой | каба́цких |
| Tặng cách | каба́цкому | каба́цкому | каба́цкой | каба́цким |
| Đối cách | каба́цкий, каба́цкого | каба́цкое | каба́цкую | каба́цкие, каба́цких |
| Công cụ cách | каба́цким | каба́цким | каба́цкой, каба́цкою | каба́цкими |
| Giới cách | каба́цком | каба́цком | каба́цкой | каба́цких |
| Dạng ngắn | каба́цк | каба́цко | каба́цка | каба́цки |