каба́тчик кабатчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chủ quán rượu, chủ tiệm rượu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаба́тчиккаба́тчики
Sinh cáchкаба́тчикакаба́тчиков
Tặng cáchкаба́тчикукаба́тчикам
Đối cáchкаба́тчикакаба́тчиков
Công cụ cáchкаба́тчикомкаба́тчиками
Giới cáchкаба́тчикекаба́тчиках