каба́тчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chủ quán rượu, chủ tiệm rượu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каба́тчик | каба́тчики |
| Sinh cách | каба́тчика | каба́тчиков |
| Tặng cách | каба́тчику | каба́тчикам |
| Đối cách | каба́тчика | каба́тчиков |
| Công cụ cách | каба́тчиком | каба́тчиками |
| Giới cách | каба́тчике | каба́тчиках |