кабарга́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- hươu xạ
- hươu xạ Siberia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кабарга́ | кабарги́ |
| Sinh cách | кабарги́ | кабаро́г |
| Tặng cách | кабарге́ | кабарга́м |
| Đối cách | кабаргу́ | кабаро́г |
| Công cụ cách | кабарго́й, кабарго́ю | кабарга́ми |
| Giới cách | кабарге́ | кабарга́х |