кабарга́ кабарга

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. hươu xạ
  2. hươu xạ Siberia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкабарга́кабарги́
Sinh cáchкабарги́кабаро́г
Tặng cáchкабарге́кабарга́м
Đối cáchкабаргу́кабаро́г
Công cụ cáchкабарго́й, кабарго́юкабарга́ми
Giới cáchкабарге́кабарга́х