кабани́ха
danh từgiống cái
Nghĩa
- lợn cái hoang, lợn nái hoang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кабани́ха | кабани́хи |
| Sinh cách | кабани́хи | кабани́х |
| Tặng cách | кабани́хе | кабани́хам |
| Đối cách | кабани́ху | кабани́х |
| Công cụ cách | кабани́хой | кабани́хами |
| Giới cách | кабани́хе | кабани́хах |