кабала́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nô lệ, tôi tớ, nô dịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кабала́ | кабалы́ |
| Sinh cách | кабалы́ | каба́л |
| Tặng cách | кабале́ | кабала́м |
| Đối cách | кабалу́ | кабалы́ |
| Công cụ cách | кабало́й, кабало́ю | кабала́ми |
| Giới cách | кабале́ | кабала́х |
Ví dụ
- быть в кабалае у кого-л.ở trong tình trạng nô lệ của ai
- пойти в кабалау к кому-л.đi làm nô lệ tôi tớ cho ai
- попасть в кабалау к кому-л.bị ai nô dịch