каба́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Quán rượu, tửu quán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каба́к | кабаки́ |
| Sinh cách | кабака́ | кабако́в |
| Tặng cách | кабаку́ | кабака́м |
| Đối cách | каба́к | кабаки́ |
| Công cụ cách | кабако́м | кабака́ми |
| Giới cách | кабаке́ | кабака́х |