Từ điển

    йодофо́рм йодоформ

    danh từgiống đựcchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Iôđôfôc, iodofoc
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)