йод
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- I-ốt, iot
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | йо́д | йо́ды |
| Sinh cách | йо́да | йо́дов |
| Tặng cách | йо́ду | йо́дам |
| Đối cách | йо́д | йо́ды |
| Công cụ cách | йо́дом | йо́дами |
| Giới cách | йо́де | йо́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | йо́д | йо́ды |
| Sinh cách | йо́да | йо́дов |
| Tặng cách | йо́ду | йо́дам |
| Đối cách | йо́д | йо́ды |
| Công cụ cách | йо́дом | йо́дами |
| Giới cách | йо́де | йо́дах |