йо́гурт йогурт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. da ua
  2. sữa chua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchйо́гуртйо́гурты
Sinh cáchйо́гуртайо́гуртов
Tặng cáchйо́гуртуйо́гуртам
Đối cáchйо́гуртйо́гурты
Công cụ cáchйо́гуртомйо́гуртами
Giới cáchйо́гуртейо́гуртах