йо́гурт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- da ua
- sữa chua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | йо́гурт | йо́гурты |
| Sinh cách | йо́гурта | йо́гуртов |
| Tặng cách | йо́гурту | йо́гуртам |
| Đối cách | йо́гурт | йо́гурты |
| Công cụ cách | йо́гуртом | йо́гуртами |
| Giới cách | йо́гурте | йо́гуртах |